TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

subject.person.hand-placement / action

Vị trí bàn tay

Hand placement

Vị trí bàn tay: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

cầm cốc bằng hai tay

holding a cup with both hands

Giá trị “cầm cốc bằng hai tay” của Vị trí bàn tay.

Cụm prompt
holding a cup with both hands
  • holding a cup with both hands
  • observable change in Hand placement
  • distinguishable without relying on a caption
Vị trí bàn tay: cầm cốc bằng hai tay — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátholding a cup with both hands
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “Vị trí bàn tay”: holding a ceramic cup with both hands at chest height.
Ứng dụngholding a cup with both hands
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

hai tay buông tự nhiên hai bên

both hands resting naturally at the sides

Giá trị “hai tay buông tự nhiên hai bên” của Vị trí bàn tay.

Cụm prompt
both hands resting naturally at the sides
  • both hands resting naturally at the sides
  • observable change in Hand placement
  • distinguishable without relying on a caption
Vị trí bàn tay: hai tay buông tự nhiên hai bên — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩnboth hands resting naturally at the sides
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.subject.person.hand-placement

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • portrait or body framing
  • background
  • lighting
  • wardrobe outside the target
  • color treatment