TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

object.spatial-relation / composition

Quan hệ không gian

Spatial relation

Quan hệ không gian: 1 giá trị Core và 2 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
2
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

A nằm bên trong B

A inside B

Giá trị “A nằm bên trong B” của Quan hệ không gian.

Cụm prompt
A inside B
  • A inside B
  • observable change in Spatial relation
  • distinguishable without relying on a caption
Quan hệ không gian: A nằm bên trong B — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátA inside B
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “Quan hệ không gian”: a red sphere inside a transparent cube.
Ứng dụngA inside B
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

A đặt cạnh B, không chồng lấp

A positioned beside B without overlap

Giá trị “A đặt cạnh B, không chồng lấp” của Quan hệ không gian.

Cụm prompt
A positioned beside B without overlap
  • A positioned beside B without overlap
  • observable change in Spatial relation
  • distinguishable without relying on a caption
Quan hệ không gian: A đặt cạnh B, không chồng lấp — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩnA positioned beside B without overlap
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

ADVANCED

Quan hệ không gian — giá trị mở rộng 1

far apart

Giá trị “Quan hệ không gian — giá trị mở rộng 1” của Quan hệ không gian.

Cụm prompt
far apart
  • far apart
  • observable change in Spatial relation
  • distinguishable without relying on a caption
Minh họa cho “Khoảng cách giữa vật”: two cubes five centimeters apart, aligned horizontally.
Tham chiếu chuẩnfar apart
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced value uses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.object.spatial-relation

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • object family outside the target
  • studio background
  • camera
  • lighting
  • color treatment