TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

lighting.motivation / lighting

Động cơ nguồn sáng

Light motivation

Động cơ nguồn sáng: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

ánh sáng có động cơ từ cửa sổ nhìn thấy

motivated by the visible window

Giá trị “ánh sáng có động cơ từ cửa sổ nhìn thấy” của Động cơ nguồn sáng.

Cụm prompt
motivated by the visible window
  • motivated by the visible window
  • observable change in Light motivation
  • distinguishable without relying on a caption
Động cơ nguồn sáng: ánh sáng có động cơ từ cửa sổ nhìn thấy — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátmotivated by the visible window
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “nguồn sáng hợp lý từ cửa sổ”: The key light clearly originates from the window.
Ứng dụngmotivated by the visible window
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

ánh sáng studio trừu tượng không có nguồn trong cảnh

unmotivated abstract studio light

Giá trị “ánh sáng studio trừu tượng không có nguồn trong cảnh” của Động cơ nguồn sáng.

Cụm prompt
unmotivated abstract studio light
  • unmotivated abstract studio light
  • observable change in Light motivation
  • distinguishable without relying on a caption
Động cơ nguồn sáng: ánh sáng studio trừu tượng không có nguồn trong cảnh — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩnunmotivated abstract studio light
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.lighting.motivation

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • subject identity
  • scene
  • composition
  • camera
  • color treatment