TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

color.harmony / color

Hòa sắc

Color harmony

Hòa sắc: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

hòa sắc tương đồng

analogous color harmony

Giá trị “hòa sắc tương đồng” của Hòa sắc.

Cụm prompt
analogous color harmony
  • analogous color harmony
  • observable change in Color harmony
  • distinguishable without relying on a caption
Hòa sắc: hòa sắc tương đồng — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátanalogous color harmony
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “hòa sắc tương đồng”: Neighboring hues create a calm unified image.
Ứng dụnganalogous color harmony
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

hòa sắc bổ túc

complementary color harmony

Giá trị “hòa sắc bổ túc” của Hòa sắc.

Cụm prompt
complementary color harmony
  • complementary color harmony
  • observable change in Color harmony
  • distinguishable without relying on a caption
Hòa sắc: hòa sắc bổ túc — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩncomplementary color harmony
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.color.harmony

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • subject identity
  • scene
  • composition
  • camera and lighting geometry