TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

camera.framing / camera

Đóng khung

Framing

Đóng khung: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

đóng khung sạch, không chạm cạnh gây nhiễu

clean framing with no distracting edge tangencies

Giá trị “đóng khung sạch, không chạm cạnh gây nhiễu” của Đóng khung.

Cụm prompt
clean framing with no distracting edge tangencies
  • clean framing with no distracting edge tangencies
  • observable change in Framing
  • distinguishable without relying on a caption
Đóng khung: đóng khung sạch, không chạm cạnh gây nhiễu — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátclean framing with no distracting edge tangencies
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “đóng khung sạch”: The subject silhouette clears every frame edge.
Ứng dụngclean framing with no distracting edge tangencies
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

bố cục khung trong khung

frame-within-a-frame composition

Giá trị “bố cục khung trong khung” của Đóng khung.

Cụm prompt
frame-within-a-frame composition
  • frame-within-a-frame composition
  • observable change in Framing
  • distinguishable without relying on a caption
Đóng khung: bố cục khung trong khung — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩnframe-within-a-frame composition
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.camera.framing

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • subject identity
  • scene
  • lighting
  • color treatment
  • camera controls outside the target