TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

camera.crop / camera

Cách cắt hình

Crop behavior

Cách cắt hình: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

cắt tránh các khớp chính

crop away from major body joints

Giá trị “cắt tránh các khớp chính” của Cách cắt hình.

Cụm prompt
crop away from major body joints
  • crop away from major body joints
  • observable change in Crop behavior
  • distinguishable without relying on a caption
Cách cắt hình: cắt tránh các khớp chính — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátcrop away from major body joints
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “không cắt ngang khớp”: Crop between waist and knees, not through a joint.
Ứng dụngcrop away from major body joints
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

cắt chặt có chủ ý qua thân người

a deliberately tight crop through the torso

Giá trị “cắt chặt có chủ ý qua thân người” của Cách cắt hình.

Cụm prompt
a deliberately tight crop through the torso
  • a deliberately tight crop through the torso
  • observable change in Crop behavior
  • distinguishable without relying on a caption
Cách cắt hình: cắt chặt có chủ ý qua thân người — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩna deliberately tight crop through the torso
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.camera.crop

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • subject identity
  • scene
  • lighting
  • color treatment
  • camera controls outside the target